Dự báo Thời tiết Phường Trần Hưng Đạo - Thành Phố Thái Bình
mưa nhẹ
- Độ ẩm 87%
- Gió 2.69 m/s
- Điểm ngưng 16.9°
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Trần Hưng Đạo - Thành Phố Thái Bình những ngày tới





Thời tiết Phường Trần Hưng Đạo - Thành Phố Thái Bình theo giờ
18.2° / 19.9°

86 %
mây rải rác
18° / 20°

87 %
mây rải rác
18.5° / 19.2°

88 %
mây rải rác
19.1° / 19°

85 %
mây rải rác
20.7° / 21.6°

79 %
mây rải rác
22.1° / 23°

75 %
mây cụm
23° / 23.1°

72 %
mây cụm
23.2° / 23.2°

72 %
mây cụm
24.2° / 24.3°

70 %
mây cụm
24.1° / 24.8°

69 %
mây đen u ám
24° / 24.5°

71 %
mây đen u ám
24.1° / 25.3°

71 %
mây đen u ám
24.3° / 25°

73 %
mây đen u ám
23.6° / 24.1°

75 %
mây cụm
22.3° / 24°

82 %
mây cụm
21.8° / 22.6°

88 %
mây cụm
22° / 21.9°

91 %
bầu trời quang đãng
20.8° / 22°

92 %
bầu trời quang đãng
21° / 21.3°

91 %
bầu trời quang đãng
20.7° / 21°

92 %
bầu trời quang đãng
20.8° / 20.8°

93 %
mây thưa
20.7° / 20.1°

94 %
mây rải rác
20.2° / 20.6°

94 %
mây đen u ám
20.1° / 20.9°

95 %
mây đen u ám
20.1° / 20.8°

93 %
mây đen u ám
21.1° / 21.2°

88 %
mây đen u ám
22° / 21.3°

87 %
mây đen u ám
22° / 21.2°

85 %
mây đen u ám
21.5° / 21°

81 %
mây đen u ám
22.1° / 22.5°

79 %
mây đen u ám
23.9° / 23.4°

78 %
mây đen u ám
23.9° / 23.4°

77 %
mây đen u ám
23.6° / 23.3°

77 %
mây đen u ám
23.2° / 24.6°

78 %
mây đen u ám
23° / 24.4°

78 %
mây đen u ám
23° / 24.4°

78 %
mây đen u ám
23.3° / 24.7°

78 %
mây đen u ám
23° / 23.8°

81 %
mây đen u ám
22° / 23.8°

86 %
mây đen u ám
22.5° / 22.5°

89 %
mây đen u ám
22.8° / 22.2°

90 %
mây đen u ám
22.6° / 23°

89 %
mây đen u ám
22.7° / 22.3°

89 %
mây đen u ám
21.9° / 22°

91 %
mưa nhẹ
21.5° / 22°

91 %
mưa nhẹ
21.7° / 22.4°

91 %
mây đen u ám
21° / 22°

91 %
mây đen u ám
21.8° / 22.6°

93 %
mưa nhẹ
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Trần Hưng Đạo - Thành Phố Thái Bình những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Trần Hưng Đạo - Thành Phố Thái Bình
Rất kém
Rất có hại cho sức khỏe. Cảnh báo nguy hại sức khỏe nghiêm trọng. Đa số mọi người đều bị ảnh hưởng.
1014.81
18.38
0.61
25.96
31.11
107.27
128.38
8.81