Dự báo Thời tiết Phường Kỳ Bá - Thành Phố Thái Bình
mây thưa
- Độ ẩm 53.1%
- Gió 4.37 m/s
- Điểm ngưng 15°
- UV 5.7
Dự báo thời tiết Phường Kỳ Bá - Thành Phố Thái Bình những ngày tới





Thời tiết Phường Kỳ Bá - Thành Phố Thái Bình theo giờ
24° / 24.6°

54 %
mây thưa
24.6° / 24.6°

53 %
mây thưa
25.5° / 24.7°

52 %
mây thưa
25.8° / 25.3°

51 %
mây thưa
25.2° / 25.6°

51 %
bầu trời quang đãng
25.1° / 25.9°

52 %
bầu trời quang đãng
25.7° / 24.9°

55 %
bầu trời quang đãng
23.3° / 23.8°

60 %
mây thưa
22.5° / 22.9°

69 %
bầu trời quang đãng
20.2° / 20.2°

75 %
mây thưa
20.8° / 20.4°

78 %
bầu trời quang đãng
19.1° / 19.9°

80 %
mây thưa
19.5° / 19.7°

81 %
bầu trời quang đãng
19.9° / 19.3°

81 %
bầu trời quang đãng
19.6° / 19.4°

82 %
mây thưa
19.5° / 19.8°

84 %
mây thưa
19.6° / 19.5°

85 %
mây rải rác
19.9° / 19°

86 %
mây thưa
19.6° / 19.1°

87 %
mây thưa
19.6° / 19.7°

88 %
mây thưa
20° / 19.3°

89 %
mây thưa
21.9° / 21.2°

82 %
mây rải rác
22.4° / 22.9°

79 %
mây đen u ám
22.7° / 22.3°

80 %
mây đen u ám
23.2° / 24°

76 %
mây đen u ám
24° / 24.4°

71 %
mây đen u ám
26° / 26°

68 %
mây đen u ám
25.7° / 25.7°

68 %
mây đen u ám
25.8° / 25.8°

68 %
mây đen u ám
25.3° / 25.6°

69 %
mây đen u ám
24.7° / 24°

72 %
mây đen u ám
23.1° / 23.3°

76 %
mây cụm
22.1° / 23°

84 %
mây cụm
21.6° / 21.8°

89 %
mây cụm
21.8° / 21.6°

91 %
bầu trời quang đãng
21.3° / 21.9°

92 %
bầu trời quang đãng
21.9° / 21.7°

93 %
bầu trời quang đãng
20.7° / 21.3°

94 %
bầu trời quang đãng
20.2° / 21.1°

95 %
bầu trời quang đãng
20.5° / 21.9°

95 %
bầu trời quang đãng
21° / 20.2°

95 %
mây rải rác
21.3° / 21.2°

90 %
mây cụm
22° / 21.2°

87 %
mây cụm
21.5° / 22.2°

86 %
mây cụm
21.8° / 21.2°

85 %
mây đen u ám
21.4° / 21.5°

85 %
mây đen u ám
22.9° / 22.8°

82 %
mây đen u ám
22° / 22.7°

79 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Kỳ Bá - Thành Phố Thái Bình những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Kỳ Bá - Thành Phố Thái Bình
Rất kém
Rất có hại cho sức khỏe. Cảnh báo nguy hại sức khỏe nghiêm trọng. Đa số mọi người đều bị ảnh hưởng.
1255.84
5.4
1.05
35.64
76.93
202.85
227.02
26.66