Dự báo Thời tiết Phường Long Thành Trung - Thị xã Hòa Thành
mây cụm
- Độ ẩm 76.5%
- Gió 1.47 m/s
- Điểm ngưng 21.1°
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Long Thành Trung - Thị xã Hòa Thành những ngày tới





Thời tiết Phường Long Thành Trung - Thị xã Hòa Thành theo giờ
25.1° / 26.9°

75 %
mây cụm
25.6° / 26.1°

76 %
mây cụm
25.3° / 26.8°

77 %
mây cụm
26.9° / 27°

74 %
mây cụm
28° / 29.5°

70 %
mây cụm
29.4° / 31.1°

62 %
mây đen u ám
31.6° / 34.4°

52 %
mây đen u ám
33.3° / 35.1°

47 %
mây đen u ám
34.7° / 36.1°

44 %
mây đen u ám
35.5° / 37.7°

41 %
mây đen u ám
35.1° / 37.9°

38 %
mây đen u ám
36.7° / 38.6°

37 %
mây đen u ám
36.9° / 37.3°

36 %
mây đen u ám
36.1° / 38°

35 %
mây đen u ám
34° / 35.4°

45 %
mây đen u ám
30.8° / 32.9°

53 %
mây đen u ám
29.8° / 31.9°

56 %
mây đen u ám
29° / 31.3°

59 %
mây đen u ám
28.9° / 30°

63 %
mây đen u ám
28° / 30.3°

66 %
mây đen u ám
27.3° / 30°

69 %
mây đen u ám
27.2° / 29.4°

71 %
mây đen u ám
27° / 28°

73 %
mây đen u ám
26.9° / 26.8°

76 %
mây đen u ám
26.7° / 27.7°

78 %
mây đen u ám
26.8° / 26.7°

80 %
mây đen u ám
25.5° / 26.4°

82 %
mây đen u ám
26.3° / 26.9°

77 %
mây đen u ám
28.6° / 31.5°

67 %
mây cụm
31° / 33.1°

57 %
mây cụm
32.9° / 34.3°

49 %
mây đen u ám
34.6° / 35.5°

42 %
mây cụm
35.7° / 37.3°

38 %
mây đen u ám
36.9° / 38.9°

35 %
mây đen u ám
37.5° / 39°

33 %
mây đen u ám
37.5° / 39.9°

32 %
mây đen u ám
38° / 39.7°

30 %
mây đen u ám
36.5° / 38.1°

34 %
mây đen u ám
34.6° / 36.8°

43 %
mây cụm
32.6° / 34.9°

51 %
mây cụm
29.8° / 31.1°

60 %
mây thưa
28.5° / 31.2°

66 %
mây thưa
28.7° / 31.6°

67 %
mây thưa
28.6° / 30°

69 %
mây rải rác
27.3° / 30.2°

71 %
mây rải rác
27.1° / 30°

74 %
mây cụm
27.2° / 29.5°

77 %
mây đen u ám
27.7° / 27.8°

78 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Long Thành Trung - Thị xã Hòa Thành những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Long Thành Trung - Thị xã Hòa Thành
Trung bình
Không tốt cho người nhạy cảm. Nhóm người nhạy cảm có thể chịu ảnh hưởng sức khỏe. Số đông không có nguy cơ bị tác động.
1041.71
7.28
1.01
12.3
6.32
43.41
50.53
1.94