Dự báo Thời tiết Phường Hiệp Tân - Thị xã Hòa Thành
mây rải rác
- Độ ẩm 52%
- Gió 2.63 m/s
- Điểm ngưng 21.4°
- UV 13.15
Dự báo thời tiết Phường Hiệp Tân - Thị xã Hòa Thành những ngày tới





Thời tiết Phường Hiệp Tân - Thị xã Hòa Thành theo giờ
32.8° / 36.2°

53 %
mây rải rác
32.5° / 37°

52 %
mây rải rác
33.8° / 37°

51 %
mây rải rác
33.9° / 36°

48 %
mây rải rác
34° / 37.6°

44 %
mây cụm
34.3° / 36.3°

43 %
mây đen u ám
34.1° / 36.1°

45 %
mây đen u ám
34° / 35.5°

49 %
mây đen u ám
32.5° / 34°

52 %
mây đen u ám
30.5° / 32.4°

58 %
mây cụm
29.1° / 32°

64 %
mây thưa
28.2° / 30.9°

67 %
bầu trời quang đãng
28.4° / 30.6°

66 %
mây thưa
27.4° / 29.6°

67 %
mây rải rác
27.1° / 29.1°

68 %
mây rải rác
27.2° / 27.5°

70 %
mây rải rác
26.7° / 26.1°

73 %
mây cụm
26.2° / 26.3°

75 %
mây đen u ám
26.6° / 26°

77 %
mây đen u ám
26° / 26.3°

78 %
mây đen u ám
25.2° / 26.2°

79 %
mây đen u ám
26.2° / 27°

73 %
mây đen u ám
28.5° / 30.4°

66 %
mây đen u ám
30.6° / 33°

59 %
mây đen u ám
31.7° / 34°

54 %
mây đen u ám
33.8° / 36°

49 %
mây đen u ám
34.5° / 37.9°

45 %
mây đen u ám
36.3° / 40°

41 %
mây đen u ám
36.1° / 38.8°

39 %
mây cụm
35.2° / 37.8°

39 %
mây đen u ám
36° / 37.9°

41 %
mây đen u ám
33.5° / 35.2°

47 %
mây đen u ám
31.2° / 34°

55 %
mây đen u ám
30.4° / 32°

60 %
mây đen u ám
29.6° / 31.2°

62 %
mây đen u ám
29° / 30.3°

62 %
mây đen u ám
28° / 30.2°

65 %
mây đen u ám
27° / 29°

68 %
mây đen u ám
27.1° / 29.4°

71 %
mây đen u ám
27° / 27.4°

74 %
mây đen u ám
26.2° / 26.6°

76 %
mây cụm
26.6° / 26°

78 %
mây đen u ám
26.8° / 27.9°

79 %
mây đen u ám
26.3° / 27.5°

81 %
mây đen u ám
25° / 26.4°

83 %
mây đen u ám
26° / 26.9°

78 %
mây đen u ám
28.1° / 31.9°

68 %
mây đen u ám
30.6° / 33.5°

59 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Hiệp Tân - Thị xã Hòa Thành những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Hiệp Tân - Thị xã Hòa Thành
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
404.18
2.18
1.12
1.88
75.09
8.35
10.79
1.63