Dự báo Thời tiết Phường Tân Thành - Thành Phố Ninh Bình
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 90.9%
- Gió 1.44 m/s
- Điểm ngưng 26.4°
- UV 0.18
Dự báo thời tiết Phường Tân Thành - Thành Phố Ninh Bình những ngày tới
27.8° / 40.7°
27° / 37°
27.3° / 37.3°
28.5° / 40.5°
24.9° / 31°
Thời tiết Phường Tân Thành - Thành Phố Ninh Bình theo giờ
28.5° / 34.3°
90 %
bầu trời quang đãng
28.3° / 34.3°
87 %
bầu trời quang đãng
30.1° / 36.3°
80 %
mây rải rác
32.7° / 39.3°
70 %
mây cụm
34.5° / 41.2°
58 %
mây cụm
39° / 44.5°
43 %
mây cụm
39.1° / 45.8°
38 %
mây đen u ám
40.1° / 47°
36 %
mây cụm
40° / 46.1°
35 %
mây đen u ám
41° / 45.1°
35 %
mây đen u ám
39.2° / 45°
37 %
mây cụm
37.8° / 43.3°
43 %
mây cụm
34.2° / 40.8°
55 %
mưa nhẹ
29.6° / 35.9°
76 %
mưa vừa
27.2° / 31.5°
87 %
mưa vừa
28.9° / 32.3°
81 %
mưa nhẹ
28.5° / 31.6°
81 %
mưa nhẹ
27.4° / 32°
82 %
mây đen u ám
27.9° / 31.8°
82 %
mây đen u ám
28° / 30.4°
83 %
mưa nhẹ
28° / 30.5°
84 %
mưa nhẹ
26.9° / 26.6°
86 %
mưa nhẹ
27° / 27.8°
88 %
mưa vừa
26.4° / 26.6°
86 %
mưa nhẹ
27° / 26.2°
86 %
mây đen u ám
27.7° / 30.2°
81 %
mây đen u ám
28.2° / 33°
79 %
mây đen u ám
30° / 34.9°
75 %
mây đen u ám
29° / 35.1°
75 %
mây đen u ám
31.5° / 37.4°
68 %
mây đen u ám
34.7° / 40.4°
56 %
mây đen u ám
36.7° / 42.6°
48 %
mưa nhẹ
36° / 42.9°
46 %
mây đen u ám
36.7° / 41.6°
48 %
mây đen u ám
35.5° / 41.7°
50 %
mây đen u ám
34.7° / 40°
53 %
mây đen u ám
32.9° / 39.8°
64 %
mưa nhẹ
30.4° / 36.5°
72 %
mưa nhẹ
29.3° / 34.4°
78 %
mưa nhẹ
29.3° / 34.3°
81 %
mây đen u ám
28.3° / 34°
82 %
mây đen u ám
28.2° / 32.9°
81 %
mây đen u ám
29° / 33°
80 %
mây đen u ám
28° / 32°
81 %
mây đen u ám
29° / 31.6°
82 %
mây đen u ám
28.1° / 31.3°
82 %
mây đen u ám
28.1° / 31.6°
82 %
mây đen u ám
27.1° / 31.5°
83 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Tân Thành - Thành Phố Ninh Bình những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Tân Thành - Thành Phố Ninh Bình
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
356.41
2.46
0
1.93
57.56
15.11
16
0.74