Dự báo Thời tiết Phong Thạnh - Thị xã Giá Rai
mây cụm
- Độ ẩm 63.2%
- Gió 10.31 m/s
- Điểm ngưng 22.8°
- UV 12.15
Dự báo thời tiết Phong Thạnh - Thị xã Giá Rai những ngày tới





Thời tiết Phong Thạnh - Thị xã Giá Rai theo giờ
30.9° / 35°

63 %
mây cụm
30.2° / 34.3°

62 %
mây cụm
30.9° / 34.4°

62 %
mây cụm
30.3° / 33.2°

63 %
mây cụm
29.7° / 32.5°

66 %
mây cụm
29° / 31.4°

70 %
mây đen u ám
27.1° / 30°

75 %
mây đen u ám
27.9° / 29.5°

77 %
mây đen u ám
27.9° / 29.4°

78 %
mây đen u ám
27° / 29.5°

79 %
mây đen u ám
27.2° / 29.2°

79 %
mây đen u ám
27.7° / 27.6°

80 %
mây đen u ám
27.6° / 27.7°

80 %
mây đen u ám
26° / 26.1°

81 %
mây đen u ám
27° / 26.8°

80 %
mây đen u ám
26.7° / 26.3°

81 %
mây đen u ám
26.3° / 26.3°

81 %
mây đen u ám
26.1° / 26°

81 %
mây đen u ám
26.9° / 26.9°

82 %
mây đen u ám
27.1° / 29.5°

80 %
mây đen u ám
28.1° / 30.3°

75 %
mây đen u ám
29.2° / 32.4°

70 %
mây đen u ám
29° / 33.9°

67 %
mây đen u ám
30.7° / 34.8°

65 %
mây đen u ám
30.5° / 34.2°

64 %
mây cụm
30.3° / 34.9°

64 %
mây cụm
30.6° / 33.6°

64 %
mây đen u ám
30.3° / 33.2°

65 %
mây đen u ám
29.5° / 32.6°

68 %
mây đen u ám
28.4° / 31.9°

74 %
mây đen u ám
27.6° / 31°

77 %
mây đen u ám
27.1° / 30.5°

79 %
mây đen u ám
27.4° / 30.8°

79 %
mây đen u ám
27.7° / 30°

80 %
mây đen u ám
27.7° / 29.3°

80 %
mây đen u ám
27.3° / 29.2°

81 %
mây đen u ám
27.2° / 27.5°

82 %
mây đen u ám
26.2° / 26°

83 %
mây đen u ám
26.8° / 26.7°

83 %
mây đen u ám
26.1° / 26.8°

83 %
mây đen u ám
27.4° / 27.7°

81 %
mây đen u ám
27.4° / 29.7°

79 %
mây đen u ám
27.9° / 29.5°

78 %
mây đen u ám
27.4° / 30.2°

75 %
mây đen u ám
28.3° / 30.8°

74 %
mây đen u ám
29° / 31.5°

73 %
mây đen u ám
28.5° / 32.1°

71 %
mây đen u ám
30.6° / 34.1°

65 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phong Thạnh - Thị xã Giá Rai những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phong Thạnh - Thị xã Giá Rai
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
271.37
1.6
0.33
1.52
65.59
2.58
3.19
0.47