Dự báo Thời tiết Phường Hộ Phòng - Thị xã Giá Rai
mây cụm
- Độ ẩm 64.5%
- Gió 10.38 m/s
- Điểm ngưng 22.8°
- UV 13.08
Dự báo thời tiết Phường Hộ Phòng - Thị xã Giá Rai những ngày tới





Thời tiết Phường Hộ Phòng - Thị xã Giá Rai theo giờ
30.1° / 34.4°

65 %
mây cụm
30.6° / 34.8°

64 %
mây cụm
30.5° / 33.8°

63 %
mây cụm
30.9° / 34.1°

63 %
mây cụm
30.7° / 33.7°

62 %
mây cụm
30.4° / 34°

63 %
mây cụm
29.8° / 32.4°

66 %
mây đen u ám
28.1° / 31.3°

70 %
mây đen u ám
27.1° / 30.8°

75 %
mây đen u ám
27.6° / 29.9°

77 %
mây đen u ám
27.1° / 29.8°

78 %
mây đen u ám
27.6° / 29.4°

79 %
mây đen u ám
27.6° / 29.9°

79 %
mây đen u ám
27.4° / 27.2°

80 %
mây đen u ám
27° / 27.1°

80 %
mây đen u ám
26.8° / 26.7°

81 %
mây đen u ám
26.8° / 26.2°

80 %
mây đen u ám
26.8° / 26.9°

81 %
mây đen u ám
26.7° / 26.6°

81 %
mây đen u ám
26.8° / 26.7°

81 %
mây đen u ám
26.8° / 26.8°

82 %
mây đen u ám
27.3° / 29.2°

80 %
mây đen u ám
29° / 30.2°

75 %
mây đen u ám
29° / 32.2°

70 %
mây đen u ám
29.5° / 33.8°

67 %
mây đen u ám
31° / 34.7°

65 %
mây đen u ám
30° / 34.9°

64 %
mây cụm
30.4° / 34.5°

64 %
mây cụm
31° / 33.1°

64 %
mây đen u ám
30° / 33.6°

65 %
mây đen u ám
30° / 32.3°

68 %
mây đen u ám
28° / 31.3°

74 %
mây đen u ám
27.6° / 30.5°

77 %
mây đen u ám
27.8° / 30.5°

79 %
mây đen u ám
27.7° / 30.1°

79 %
mây đen u ám
27.1° / 30.4°

80 %
mây đen u ám
27° / 29.3°

80 %
mây đen u ám
27.4° / 29.4°

81 %
mây đen u ám
27° / 27.2°

82 %
mây đen u ám
26° / 26.4°

83 %
mây đen u ám
26.4° / 26.9°

83 %
mây đen u ám
26° / 26.3°

83 %
mây đen u ám
27.3° / 27.9°

81 %
mây đen u ám
27.9° / 30°

79 %
mây đen u ám
28° / 29.7°

78 %
mây đen u ám
27.7° / 30.3°

75 %
mây đen u ám
28.6° / 31°

74 %
mây đen u ám
28° / 32°

73 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Hộ Phòng - Thị xã Giá Rai những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Hộ Phòng - Thị xã Giá Rai
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
284.22
2.43
0.72
2.86
61.6
3.47
4.25
1.31