Dự báo Thời tiết Phường Lam Sơn - Thị xã Bỉm Sơn
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 84%
- Gió 1.23 m/s
- Điểm ngưng 25.7°
- UV 0.17
Dự báo thời tiết Phường Lam Sơn - Thị xã Bỉm Sơn những ngày tới
28° / 38.3°
26.9° / 36°
28° / 35.5°
27.4° / 39.2°
24.7° / 33.2°
Thời tiết Phường Lam Sơn - Thị xã Bỉm Sơn theo giờ
27.2° / 31.8°
85 %
bầu trời quang đãng
28.2° / 32.1°
84 %
bầu trời quang đãng
28.5° / 33°
82 %
bầu trời quang đãng
29.6° / 34.2°
75 %
mây thưa
31.7° / 37.3°
64 %
mây thưa
34° / 40.3°
53 %
mây rải rác
38.6° / 44.3°
42 %
mây rải rác
38.9° / 45.2°
41 %
mây thưa
38.7° / 44.2°
41 %
mây thưa
37° / 44.2°
46 %
mây thưa
36.7° / 43.4°
49 %
bầu trời quang đãng
36.9° / 43.7°
50 %
bầu trời quang đãng
35.9° / 42.9°
55 %
bầu trời quang đãng
32.5° / 39.3°
66 %
mưa nhẹ
31.7° / 38.9°
72 %
mưa nhẹ
27.1° / 31.5°
85 %
mưa nhẹ
27.8° / 30.4°
82 %
mây đen u ám
27.8° / 30.4°
79 %
mưa nhẹ
27.8° / 29.3°
79 %
mây đen u ám
27° / 29.3°
78 %
mây đen u ám
26.8° / 26.5°
78 %
mưa nhẹ
27.5° / 27.4°
77 %
mây đen u ám
26.4° / 26°
80 %
mưa nhẹ
26.7° / 26°
82 %
mây đen u ám
26.2° / 26.5°
81 %
mây đen u ám
26.9° / 27°
78 %
mây đen u ám
28.4° / 30.3°
71 %
mây đen u ám
29.4° / 32.4°
66 %
mây đen u ám
30.9° / 34°
62 %
mây đen u ám
31.2° / 35.6°
64 %
mưa nhẹ
32.6° / 37.7°
60 %
mây đen u ám
32.3° / 37°
60 %
mây đen u ám
34.1° / 39.5°
55 %
mây đen u ám
35° / 41.9°
51 %
mây đen u ám
35° / 40.7°
52 %
mây đen u ám
33.4° / 39.4°
58 %
mây đen u ám
32.1° / 39.7°
66 %
mưa nhẹ
31.4° / 37°
71 %
mưa nhẹ
28.7° / 34°
80 %
mưa vừa
28.7° / 32.9°
84 %
mưa nhẹ
27° / 27°
90 %
mưa nhẹ
27.3° / 27.7°
90 %
mưa nhẹ
27.7° / 31.4°
87 %
mây đen u ám
27.4° / 31.1°
85 %
mây đen u ám
27.8° / 31.3°
85 %
mây đen u ám
27.9° / 30.8°
86 %
mây đen u ám
27.1° / 30.3°
87 %
mây đen u ám
27.8° / 27.3°
87 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Lam Sơn - Thị xã Bỉm Sơn những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Lam Sơn - Thị xã Bỉm Sơn
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
304.6
1.45
0
1.03
51.62
12.55
13.56
0.39