Dự báo Thời tiết Hưng Thuận - Thị xã Trảng Bàng
mây rải rác
- Độ ẩm 47.7%
- Gió 2.03 m/s
- Điểm ngưng 20.9°
- UV 14.21
Dự báo thời tiết Hưng Thuận - Thị xã Trảng Bàng những ngày tới





Thời tiết Hưng Thuận - Thị xã Trảng Bàng theo giờ
33° / 36.5°

47 %
mây rải rác
33.4° / 36.5°

46 %
mây rải rác
34° / 36.6°

44 %
mây cụm
34.1° / 36°

43 %
mây cụm
34.6° / 36.5°

45 %
mây đen u ám
33.5° / 36.6°

49 %
mây đen u ám
33° / 34.8°

52 %
mây đen u ám
30.8° / 32.3°

58 %
mây cụm
30° / 31°

64 %
mây thưa
28.8° / 30.1°

67 %
bầu trời quang đãng
29° / 30.5°

66 %
mây thưa
27.4° / 29.1°

67 %
mây rải rác
27.7° / 30°

68 %
mây rải rác
27.6° / 27.6°

70 %
mây rải rác
26.4° / 26.3°

73 %
mây cụm
27° / 26.2°

75 %
mây đen u ám
26.1° / 26.3°

77 %
mây đen u ám
25.7° / 26.4°

78 %
mây đen u ám
25.8° / 26.6°

79 %
mây đen u ám
26.5° / 26.1°

73 %
mây đen u ám
28.5° / 30.2°

66 %
mây đen u ám
30.7° / 32.4°

59 %
mây đen u ám
31° / 34.3°

54 %
mây đen u ám
33° / 36.6°

49 %
mây đen u ám
34.4° / 37.1°

45 %
mây đen u ám
36.4° / 39.6°

41 %
mây đen u ám
36.6° / 38°

39 %
mây cụm
35.5° / 38°

39 %
mây đen u ám
35.5° / 37.3°

41 %
mây đen u ám
33.6° / 35.3°

47 %
mây đen u ám
31.5° / 33.4°

55 %
mây đen u ám
30.3° / 32.5°

60 %
mây đen u ám
29.8° / 31.3°

62 %
mây đen u ám
28.2° / 30.7°

62 %
mây đen u ám
28.5° / 30.9°

65 %
mây đen u ám
27.6° / 29.8°

68 %
mây đen u ám
27° / 29.1°

71 %
mây đen u ám
27.8° / 27.5°

74 %
mây đen u ám
26.4° / 26.5°

76 %
mây cụm
26.9° / 26.3°

78 %
mây đen u ám
26.1° / 27.3°

79 %
mây đen u ám
26.6° / 27.2°

81 %
mây đen u ám
25.7° / 27°

83 %
mây đen u ám
26° / 26.3°

78 %
mây đen u ám
28.5° / 31.8°

68 %
mây đen u ám
30.1° / 33.2°

59 %
mây đen u ám
32.5° / 34.1°

51 %
mây đen u ám
34.5° / 36.5°

45 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Hưng Thuận - Thị xã Trảng Bàng những ngày tới
Chất lượng không khí tại Hưng Thuận - Thị xã Trảng Bàng
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
357.55
1.99
0.18
1.09
73.67
6.92
7.99
1.31