Dự báo Thời tiết Phường Hồng Phong - Đông Triều
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 46.2%
- Gió 3.47 m/s
- Điểm ngưng 13.1°
- UV 6.2
Dự báo thời tiết Phường Hồng Phong - Đông Triều những ngày tới





Thời tiết Phường Hồng Phong - Đông Triều theo giờ
25.3° / 26°

46 %
bầu trời quang đãng
26° / 25°

46 %
bầu trời quang đãng
26° / 25.1°

46 %
bầu trời quang đãng
25.2° / 25.6°

45 %
bầu trời quang đãng
25.3° / 26°

45 %
mây rải rác
25.6° / 25.4°

46 %
mây cụm
24.8° / 24°

49 %
mây cụm
22.5° / 22.2°

54 %
mây rải rác
20.1° / 20.8°

66 %
mây rải rác
18° / 18.7°

74 %
mây rải rác
18.9° / 18.6°

77 %
bầu trời quang đãng
18° / 17.6°

79 %
bầu trời quang đãng
17.6° / 17.9°

80 %
bầu trời quang đãng
17.3° / 17.6°

80 %
bầu trời quang đãng
17.6° / 17.6°

80 %
bầu trời quang đãng
18° / 17.4°

81 %
bầu trời quang đãng
18° / 17.7°

81 %
bầu trời quang đãng
17.2° / 16.3°

81 %
bầu trời quang đãng
17.6° / 16.7°

81 %
bầu trời quang đãng
16.6° / 16.3°

82 %
bầu trời quang đãng
17.9° / 18°

81 %
bầu trời quang đãng
19.5° / 19.4°

73 %
mây thưa
22.3° / 22.9°

70 %
mây cụm
24.2° / 25°

63 %
mây cụm
24.8° / 24.3°

64 %
mây cụm
24.2° / 24.9°

65 %
mây cụm
23.2° / 23.5°

67 %
mây đen u ám
24.8° / 24°

67 %
mây đen u ám
24.1° / 24.2°

66 %
mây đen u ám
24.8° / 24.7°

67 %
mây đen u ám
23.3° / 24.3°

69 %
mây đen u ám
23.6° / 23.6°

71 %
mây đen u ám
21.7° / 22.3°

79 %
mây cụm
20.8° / 20.9°

89 %
mây cụm
19.6° / 19.1°

94 %
mây thưa
19.3° / 19.1°

96 %
bầu trời quang đãng
18.3° / 19.4°

97 %
bầu trời quang đãng
18.6° / 20°

97 %
mây thưa
18.6° / 19.2°

97 %
mây thưa
18.5° / 18.2°

96 %
mây thưa
18.6° / 18.8°

95 %
mây rải rác
19° / 19.6°

93 %
mây cụm
19.2° / 20.6°

90 %
mưa nhẹ
20° / 20.7°

88 %
mưa nhẹ
19.4° / 20.2°

88 %
mưa nhẹ
20.7° / 21°

86 %
mưa nhẹ
21.8° / 21.1°

81 %
mây đen u ám
22.4° / 23°

74 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Hồng Phong - Đông Triều những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Hồng Phong - Đông Triều
Rất kém
Rất có hại cho sức khỏe. Cảnh báo nguy hại sức khỏe nghiêm trọng. Đa số mọi người đều bị ảnh hưởng.
507.86
0
0.83
2.19
129.65
102.28
109.16
4.95