Dự báo Thời tiết Phường Xuân Yên - Thị xã Sông Cầu
mây đen u ám
- Độ ẩm 82.8%
- Gió 5.01 m/s
- Điểm ngưng 21.7°
- UV 8.04
Dự báo thời tiết Phường Xuân Yên - Thị xã Sông Cầu những ngày tới





Thời tiết Phường Xuân Yên - Thị xã Sông Cầu theo giờ
24.6° / 25.1°

82 %
mây đen u ám
24.2° / 25.8°

81 %
mây đen u ám
24.5° / 25.4°

81 %
mây đen u ám
25.3° / 25.8°

80 %
mây đen u ám
25° / 25.2°

79 %
mây đen u ám
24.6° / 25.3°

80 %
mây đen u ám
23.4° / 24.7°

84 %
mây đen u ám
22.2° / 23.6°

91 %
mây đen u ám
23° / 22.4°

93 %
mây đen u ám
22.5° / 22.6°

93 %
mây rải rác
21.9° / 22.2°

94 %
mây cụm
21.6° / 23°

95 %
mây cụm
21.8° / 22.4°

94 %
mây cụm
22.5° / 22.3°

92 %
mây cụm
22.6° / 22.4°

92 %
mây cụm
22.1° / 22.6°

91 %
mây đen u ám
22.8° / 22.7°

91 %
mây đen u ám
22.9° / 22.8°

90 %
mây đen u ám
22.5° / 23.8°

90 %
mây đen u ám
22.5° / 23°

91 %
mây đen u ám
23.2° / 24.2°

86 %
mây đen u ám
24.6° / 26°

81 %
mây đen u ám
25° / 26.8°

76 %
mây đen u ám
26° / 26.6°

72 %
mây đen u ám
27.8° / 28.8°

70 %
mây đen u ám
27° / 29.1°

68 %
mây đen u ám
27.9° / 29.8°

67 %
mây đen u ám
27.5° / 29.4°

68 %
mây đen u ám
27.4° / 28.3°

71 %
mây đen u ám
26.2° / 26.9°

74 %
mây đen u ám
26° / 25.1°

80 %
mây đen u ám
23.4° / 23.5°

91 %
mây đen u ám
22.7° / 23.8°

94 %
mây đen u ám
23° / 24°

95 %
mây đen u ám
22.2° / 22.3°

95 %
mây đen u ám
21.1° / 22.9°

95 %
mây cụm
21.9° / 22.9°

95 %
mây rải rác
21.6° / 22°

94 %
mây rải rác
21.7° / 22.2°

94 %
mây rải rác
21.1° / 21.5°

93 %
mây thưa
21.7° / 21.8°

93 %
mây thưa
21.1° / 21.9°

93 %
mây rải rác
20.3° / 21.4°

94 %
mây cụm
21.5° / 21°

94 %
mây cụm
23.2° / 23.2°

86 %
mây cụm
25.3° / 26.2°

77 %
mây đen u ám
28° / 30°

68 %
mây đen u ám
30° / 33°

62 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Xuân Yên - Thị xã Sông Cầu những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Xuân Yên - Thị xã Sông Cầu
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
317.6
1.86
0.17
1.78
66
7.94
13.07
0.78