Dự báo Thời tiết Hòa Tân Đông - Thị xã Đông Hòa
mây đen u ám
- Độ ẩm 69.7%
- Gió 4.22 m/s
- Điểm ngưng 23°
- UV 3.79
Dự báo thời tiết Hòa Tân Đông - Thị xã Đông Hòa những ngày tới





Thời tiết Hòa Tân Đông - Thị xã Đông Hòa theo giờ
28.2° / 31.4°

68 %
mây đen u ám
28.3° / 31.6°

69 %
mây đen u ám
28.7° / 31.6°

70 %
mây đen u ám
27° / 31°

74 %
mây đen u ám
26.9° / 26.9°

83 %
mây đen u ám
24.5° / 26°

89 %
mây đen u ám
23.4° / 24.7°

94 %
mây đen u ám
24° / 24.3°

94 %
mây đen u ám
23.7° / 24°

95 %
mây đen u ám
23.9° / 23.4°

95 %
mây đen u ám
23.4° / 23.5°

96 %
mây đen u ám
22.6° / 23°

96 %
mây đen u ám
22.1° / 23.1°

97 %
mây đen u ám
22.7° / 23.7°

97 %
mây đen u ám
22.8° / 23.3°

97 %
mây đen u ám
22° / 23.4°

97 %
mây đen u ám
23.7° / 23.4°

96 %
mây đen u ám
24° / 25.8°

91 %
mây đen u ám
25.8° / 26°

84 %
mây đen u ám
26.6° / 26.2°

77 %
mây đen u ám
27.4° / 29.9°

74 %
mây đen u ám
27.5° / 29.9°

71 %
mây đen u ám
29.6° / 31.8°

66 %
mây đen u ám
29.1° / 32.5°

63 %
mây đen u ám
29.8° / 31.4°

64 %
mây đen u ám
28.7° / 30.4°

67 %
mây đen u ám
27.8° / 29.1°

72 %
mây đen u ám
27° / 27°

80 %
mây đen u ám
25° / 24.8°

92 %
mây đen u ám
23.3° / 24.5°

94 %
mây đen u ám
23.9° / 24.8°

94 %
mây đen u ám
23.7° / 24.3°

93 %
mây đen u ám
24.9° / 25°

89 %
mây đen u ám
24.3° / 25.6°

86 %
mây đen u ám
25.1° / 25.6°

85 %
mây đen u ám
24.9° / 25.9°

85 %
mây đen u ám
24.5° / 25.9°

85 %
mây đen u ám
24.6° / 25.1°

86 %
mây đen u ám
24.4° / 24.1°

87 %
mây đen u ám
23.8° / 24.1°

88 %
mây đen u ám
23.7° / 24.7°

88 %
mây đen u ám
25° / 26.7°

83 %
mây đen u ám
26° / 26.7°

74 %
mây cụm
27.2° / 29.2°

65 %
mây rải rác
28° / 30.5°

63 %
mây cụm
28.4° / 30.8°

62 %
mây cụm
29.6° / 31.1°

61 %
mây cụm
29° / 31.1°

61 %
mây cụm
Nhiệt độ và lượng mưa Hòa Tân Đông - Thị xã Đông Hòa những ngày tới
Chất lượng không khí tại Hòa Tân Đông - Thị xã Đông Hòa
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
344.2
0.97
0.43
0.91
69.48
13.36
14.31
0.21