Dự báo Thời tiết Phường Tam Thanh - Thành Phố Lạng Sơn
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 63.7%
- Gió 1.77 m/s
- Điểm ngưng 11.3°
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Tam Thanh - Thành Phố Lạng Sơn những ngày tới





Thời tiết Phường Tam Thanh - Thành Phố Lạng Sơn theo giờ
18° / 18°

63 %
bầu trời quang đãng
18.8° / 17.8°

64 %
bầu trời quang đãng
18.6° / 17°

65 %
mây thưa
17.4° / 17.6°

66 %
mây thưa
17° / 16.5°

69 %
bầu trời quang đãng
16.5° / 16.2°

71 %
bầu trời quang đãng
15.2° / 15.7°

73 %
bầu trời quang đãng
15.9° / 15.6°

75 %
bầu trời quang đãng
15.6° / 15.4°

77 %
bầu trời quang đãng
18.8° / 17.1°

69 %
bầu trời quang đãng
20.7° / 20.9°

62 %
bầu trời quang đãng
23.6° / 22.2°

57 %
mây thưa
23.6° / 23.3°

54 %
mây rải rác
25.8° / 25.9°

51 %
mây rải rác
27° / 26.4°

49 %
mây rải rác
26.6° / 26.5°

47 %
mây rải rác
27.6° / 28.9°

49 %
mây thưa
26.4° / 26.1°

53 %
mây thưa
26.7° / 26.3°

55 %
mây thưa
24.8° / 26°

60 %
mây thưa
22.8° / 22.5°

68 %
mây rải rác
21.8° / 21.3°

74 %
mây rải rác
20° / 20.3°

79 %
mây thưa
19.1° / 19.9°

84 %
bầu trời quang đãng
18.3° / 19°

88 %
bầu trời quang đãng
18.5° / 18.8°

91 %
bầu trời quang đãng
18.9° / 18.6°

93 %
mây thưa
17.6° / 18.1°

95 %
mây thưa
17.8° / 17.3°

95 %
mây đen u ám
17.8° / 17.2°

95 %
mây cụm
17.1° / 17.7°

95 %
mây cụm
17.1° / 17.7°

94 %
mây cụm
18.5° / 18.3°

88 %
mây cụm
19° / 19.7°

84 %
mây cụm
19.2° / 19.4°

82 %
mưa nhẹ
19.4° / 21°

82 %
mưa nhẹ
19.5° / 20°

83 %
mưa nhẹ
21° / 21°

83 %
mưa nhẹ
20.3° / 20°

82 %
mưa nhẹ
21° / 20.6°

81 %
mưa nhẹ
20.3° / 20.5°

80 %
mây đen u ám
20.1° / 20.1°

80 %
mây đen u ám
20.8° / 20.6°

81 %
mây đen u ám
20.5° / 20.3°

83 %
mây đen u ám
19.4° / 19°

86 %
mây đen u ám
19° / 19.8°

87 %
mây đen u ám
19.5° / 19.5°

86 %
mây đen u ám
18.5° / 20°

86 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Tam Thanh - Thành Phố Lạng Sơn những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Tam Thanh - Thành Phố Lạng Sơn
Rất kém
Rất có hại cho sức khỏe. Cảnh báo nguy hại sức khỏe nghiêm trọng. Đa số mọi người đều bị ảnh hưởng.
607.79
1.16
0
8.6
67.52
90.72
99.28
8.19