Dự báo Thời tiết Thị trấn NT Thái Bình - Đình Lập
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 64%
- Gió 1.77 m/s
- Điểm ngưng 11.1°
- UV 0
Dự báo thời tiết Thị trấn NT Thái Bình - Đình Lập những ngày tới





Thời tiết Thị trấn NT Thái Bình - Đình Lập theo giờ
18° / 17.2°

63 %
bầu trời quang đãng
18.7° / 18°

64 %
bầu trời quang đãng
18.6° / 17°

65 %
mây thưa
17.9° / 17.9°

66 %
mây thưa
17.2° / 16.4°

69 %
bầu trời quang đãng
16° / 16.2°

71 %
bầu trời quang đãng
15.6° / 15.8°

73 %
bầu trời quang đãng
15.2° / 15.5°

75 %
bầu trời quang đãng
15.6° / 15.2°

77 %
bầu trời quang đãng
18° / 17.8°

69 %
bầu trời quang đãng
20.6° / 20.6°

62 %
bầu trời quang đãng
23.1° / 22.7°

57 %
mây thưa
23.4° / 23.8°

54 %
mây rải rác
25.7° / 25.4°

51 %
mây rải rác
26.9° / 26.8°

49 %
mây rải rác
26.8° / 26.2°

47 %
mây rải rác
27.3° / 28.9°

49 %
mây thưa
26.7° / 26.5°

53 %
mây thưa
26.8° / 26.6°

55 %
mây thưa
24.2° / 25.6°

60 %
mây thưa
22.5° / 22.1°

68 %
mây rải rác
21.5° / 21.4°

74 %
mây rải rác
20.5° / 20.1°

79 %
mây thưa
19.2° / 19.2°

84 %
bầu trời quang đãng
18.6° / 19.1°

88 %
bầu trời quang đãng
18.3° / 18.2°

91 %
bầu trời quang đãng
18.5° / 18.9°

93 %
mây thưa
17.8° / 18.4°

95 %
mây thưa
18° / 17.3°

95 %
mây đen u ám
17° / 17.7°

95 %
mây cụm
17.5° / 17.1°

95 %
mây cụm
17.9° / 17.6°

94 %
mây cụm
18.1° / 18.3°

88 %
mây cụm
19.7° / 19.8°

84 %
mây cụm
19.1° / 20°

82 %
mưa nhẹ
19.6° / 20.1°

82 %
mưa nhẹ
19.5° / 20.7°

83 %
mưa nhẹ
20° / 20.2°

83 %
mưa nhẹ
20.7° / 20.9°

82 %
mưa nhẹ
20.7° / 20.2°

81 %
mưa nhẹ
20.4° / 20.8°

80 %
mây đen u ám
20.1° / 20.4°

80 %
mây đen u ám
20.3° / 20.3°

81 %
mây đen u ám
20° / 20.6°

83 %
mây đen u ám
19.9° / 19.5°

86 %
mây đen u ám
19.9° / 20°

87 %
mây đen u ám
19.2° / 19.2°

86 %
mây đen u ám
18.1° / 19.8°

86 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn NT Thái Bình - Đình Lập những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn NT Thái Bình - Đình Lập
Rất kém
Rất có hại cho sức khỏe. Cảnh báo nguy hại sức khỏe nghiêm trọng. Đa số mọi người đều bị ảnh hưởng.
607.69
1.86
0
9.1
66.92
90.82
99.38
8.19