Dự báo Thời tiết Phường Minh Đức - Thị xã Mỹ Hào
mây thưa
- Độ ẩm 41%
- Gió 3.32 m/s
- Điểm ngưng 11.1°
- UV 5.72
Dự báo thời tiết Phường Minh Đức - Thị xã Mỹ Hào những ngày tới





Thời tiết Phường Minh Đức - Thị xã Mỹ Hào theo giờ
26° / 25.2°

42 %
mây thưa
26° / 25.3°

41 %
mây thưa
26.5° / 25.8°

40 %
mây thưa
26.6° / 26.9°

40 %
mây thưa
27.9° / 27.6°

40 %
mây rải rác
27° / 27.4°

41 %
mây thưa
27.2° / 27.6°

43 %
mây thưa
25.2° / 25°

49 %
mây thưa
23° / 23°

60 %
mây thưa
21.1° / 21.3°

69 %
mây thưa
20.1° / 20.5°

75 %
bầu trời quang đãng
19.1° / 19.1°

78 %
bầu trời quang đãng
19.1° / 20°

80 %
bầu trời quang đãng
19.1° / 19.8°

82 %
bầu trời quang đãng
18.4° / 18.1°

84 %
bầu trời quang đãng
18.8° / 18.5°

85 %
bầu trời quang đãng
18.4° / 18.1°

86 %
mây thưa
18.6° / 18.8°

88 %
mây thưa
18.3° / 18.4°

89 %
mây thưa
18.8° / 18.7°

90 %
mây thưa
18.4° / 18.8°

91 %
mây thưa
20° / 20.1°

81 %
mây rải rác
21.8° / 21.8°

77 %
mây đen u ám
22.5° / 22.5°

76 %
mây đen u ám
23.5° / 24°

74 %
mây đen u ám
25.4° / 25.9°

68 %
mây đen u ám
26° / 25.9°

65 %
mây đen u ám
25.9° / 26.5°

63 %
mây đen u ám
26.8° / 26.6°

61 %
mây đen u ám
26.6° / 27°

62 %
mây đen u ám
26.9° / 26.7°

63 %
mây đen u ám
24.6° / 25.8°

69 %
mây đen u ám
23.4° / 23.8°

77 %
mây cụm
22° / 22.5°

85 %
mây cụm
21.5° / 21.3°

90 %
bầu trời quang đãng
20.6° / 21.1°

93 %
bầu trời quang đãng
21° / 21.1°

95 %
bầu trời quang đãng
21° / 20.8°

97 %
bầu trời quang đãng
20.5° / 20.8°

97 %
bầu trời quang đãng
19.5° / 20.6°

98 %
bầu trời quang đãng
20.5° / 20.6°

95 %
mây cụm
20.4° / 21.9°

92 %
mây đen u ám
20.5° / 22°

89 %
mây đen u ám
21.2° / 21.7°

87 %
mây đen u ám
21.1° / 21.8°

85 %
mây đen u ám
21.4° / 21°

83 %
mây đen u ám
21.4° / 22.6°

82 %
mưa nhẹ
22.4° / 22°

82 %
mưa nhẹ
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Minh Đức - Thị xã Mỹ Hào những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Minh Đức - Thị xã Mỹ Hào
Rất kém
Rất có hại cho sức khỏe. Cảnh báo nguy hại sức khỏe nghiêm trọng. Đa số mọi người đều bị ảnh hưởng.
1669.03
3.44
3.79
71.4
34.52
221.3
245.14
41.89