Dự báo Thời tiết Phường Bình Thạnh - Thị xã Long Mỹ
mây đen u ám
- Độ ẩm 45.7%
- Gió 7.83 m/s
- Điểm ngưng 20.5°
- UV 9.99
Dự báo thời tiết Phường Bình Thạnh - Thị xã Long Mỹ những ngày tới





Thời tiết Phường Bình Thạnh - Thị xã Long Mỹ theo giờ
34.6° / 36.1°

46 %
mây đen u ám
34.4° / 36.1°

45 %
mây đen u ám
34.8° / 36.4°

45 %
mây đen u ám
33.3° / 36.1°

47 %
mây đen u ám
34.4° / 36.2°

44 %
mây đen u ám
33.9° / 35.5°

46 %
mây đen u ám
32.7° / 35°

50 %
mây đen u ám
30.2° / 31.5°

57 %
mây đen u ám
28.5° / 30°

65 %
mây đen u ám
27° / 29.5°

71 %
mây đen u ám
27.7° / 29.1°

74 %
mây đen u ám
27.1° / 27.8°

76 %
mây đen u ám
26.8° / 27°

78 %
mây đen u ám
26.5° / 26.9°

79 %
mây đen u ám
26.4° / 27.1°

80 %
mây cụm
26.7° / 26.6°

81 %
mây cụm
25.3° / 26.4°

82 %
mây đen u ám
25.6° / 27°

82 %
mây đen u ám
26° / 26.6°

83 %
mây đen u ám
25.4° / 26.5°

84 %
mây đen u ám
26.6° / 26°

79 %
mây đen u ám
28.2° / 31.2°

70 %
mây rải rác
31° / 32.7°

62 %
mây cụm
32.4° / 35.4°

53 %
mây cụm
34.8° / 37.5°

47 %
mây cụm
35.1° / 37.8°

43 %
mây cụm
35.7° / 38°

43 %
mây cụm
34° / 36.4°

44 %
mây đen u ám
34.4° / 36.1°

43 %
mây đen u ám
33.9° / 36.9°

46 %
mây đen u ám
31.4° / 33.6°

53 %
mây đen u ám
29.1° / 32.6°

61 %
mây đen u ám
29° / 31.6°

67 %
mây đen u ám
27.6° / 30.2°

72 %
mây rải rác
27.4° / 29.9°

76 %
mây cụm
27.4° / 27.9°

79 %
mây cụm
26.1° / 26.6°

81 %
mây cụm
26.7° / 26°

82 %
mây cụm
26.3° / 27.9°

83 %
mây cụm
26.5° / 27.9°

85 %
mây đen u ám
26.2° / 26.8°

86 %
mây đen u ám
25.9° / 26.6°

87 %
mây đen u ám
25.5° / 26.8°

89 %
mây đen u ám
25.9° / 26.9°

90 %
mây đen u ám
26.5° / 26.7°

84 %
mây đen u ám
28.2° / 30.9°

74 %
mây đen u ám
29.8° / 32.2°

68 %
mây đen u ám
30.4° / 34.5°

62 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Bình Thạnh - Thị xã Long Mỹ những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Bình Thạnh - Thị xã Long Mỹ
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
337.52
2.95
0.31
2.92
65.49
4.96
5.91
1.72