Dự báo Thời tiết Hồng Quang - Thanh Miện
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 42.4%
- Gió 4.82 m/s
- Điểm ngưng 12.4°
- UV 6.26
Dự báo thời tiết Hồng Quang - Thanh Miện những ngày tới





Thời tiết Hồng Quang - Thanh Miện theo giờ
26.2° / 26.4°

42 %
bầu trời quang đãng
26.3° / 26°

42 %
bầu trời quang đãng
26.3° / 26.2°

41 %
bầu trời quang đãng
28° / 27.3°

41 %
mây rải rác
27.2° / 27.8°

41 %
mây rải rác
26.4° / 26.5°

44 %
mây thưa
24.9° / 25°

50 %
mây thưa
23.6° / 23.1°

62 %
mây thưa
21.7° / 21°

70 %
mây thưa
20.1° / 20.4°

75 %
bầu trời quang đãng
19.4° / 19.3°

78 %
bầu trời quang đãng
20° / 19.3°

80 %
bầu trời quang đãng
19.3° / 19.2°

80 %
bầu trời quang đãng
18.8° / 19.1°

83 %
bầu trời quang đãng
18.8° / 19°

84 %
bầu trời quang đãng
18° / 18.2°

85 %
bầu trời quang đãng
18.1° / 18°

86 %
bầu trời quang đãng
19° / 18.7°

87 %
bầu trời quang đãng
18.3° / 19°

88 %
bầu trời quang đãng
18.1° / 18.4°

90 %
bầu trời quang đãng
20.3° / 20.7°

82 %
mây thưa
22° / 21.7°

76 %
mây đen u ám
22.9° / 22.4°

74 %
mây đen u ám
23.9° / 23°

73 %
mây đen u ám
24.3° / 24.3°

70 %
mây đen u ám
26° / 25.2°

66 %
mây đen u ám
25.1° / 25.1°

64 %
mây đen u ám
25.2° / 26.8°

63 %
mây đen u ám
25.1° / 25.2°

64 %
mây đen u ám
25.5° / 25.1°

65 %
mây đen u ám
24.8° / 25.9°

70 %
mây đen u ám
23.3° / 23.4°

77 %
mây cụm
21.9° / 22.1°

84 %
mây cụm
21° / 21.1°

90 %
bầu trời quang đãng
20.8° / 20.5°

93 %
bầu trời quang đãng
20.4° / 20.2°

94 %
bầu trời quang đãng
19.5° / 20.2°

95 %
bầu trời quang đãng
19.3° / 20.4°

96 %
mây thưa
19.2° / 20°

95 %
mây rải rác
20.7° / 20°

90 %
mây đen u ám
20.4° / 20.9°

87 %
mây đen u ám
20° / 21.5°

84 %
mây đen u ám
21° / 21.8°

86 %
mưa nhẹ
21° / 21.8°

85 %
mưa nhẹ
21.4° / 21.1°

84 %
mây đen u ám
21.7° / 22.7°

83 %
mưa nhẹ
22.8° / 22.9°

83 %
mưa nhẹ
22.7° / 22.6°

83 %
mưa nhẹ
Nhiệt độ và lượng mưa Hồng Quang - Thanh Miện những ngày tới
Chất lượng không khí tại Hồng Quang - Thanh Miện
Rất kém
Rất có hại cho sức khỏe. Cảnh báo nguy hại sức khỏe nghiêm trọng. Đa số mọi người đều bị ảnh hưởng.
1201.63
7.68
1.93
37.03
63.04
177.37
198.48
29.51