Dự báo Thời tiết Thanh Khê - Thanh Hà
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 44.6%
- Gió 3.49 m/s
- Điểm ngưng 12°
- UV 3.87
Dự báo thời tiết Thanh Khê - Thanh Hà những ngày tới





Thời tiết Thanh Khê - Thanh Hà theo giờ
24° / 23.1°

44 %
bầu trời quang đãng
24.1° / 24°

43 %
bầu trời quang đãng
25° / 24.1°

43 %
bầu trời quang đãng
26.5° / 25°

42 %
bầu trời quang đãng
27.7° / 27.6°

41 %
mây cụm
27° / 27.6°

41 %
mây rải rác
28° / 28°

44 %
mây rải rác
25° / 24.7°

50 %
mây thưa
24° / 23.3°

62 %
mây thưa
21.2° / 21.4°

70 %
mây thưa
20.2° / 20.5°

75 %
bầu trời quang đãng
19.6° / 20°

78 %
bầu trời quang đãng
19.4° / 19°

80 %
bầu trời quang đãng
19.2° / 19.8°

80 %
bầu trời quang đãng
18.6° / 19.3°

83 %
bầu trời quang đãng
18.6° / 18.3°

84 %
bầu trời quang đãng
18.3° / 18.2°

85 %
bầu trời quang đãng
18.6° / 19°

86 %
bầu trời quang đãng
18.1° / 18.3°

87 %
bầu trời quang đãng
18° / 19°

88 %
bầu trời quang đãng
18.2° / 18.3°

90 %
bầu trời quang đãng
20° / 20.1°

82 %
mây thưa
22° / 21.2°

76 %
mây đen u ám
22.5° / 22.7°

74 %
mây đen u ám
24° / 23.5°

73 %
mây đen u ám
24° / 24.1°

70 %
mây đen u ám
25.8° / 25.9°

66 %
mây đen u ám
25.2° / 25.4°

64 %
mây đen u ám
25.6° / 26.7°

63 %
mây đen u ám
25.5° / 26°

64 %
mây đen u ám
25.5° / 25.8°

65 %
mây đen u ám
24.8° / 25.8°

70 %
mây đen u ám
23.7° / 24°

77 %
mây cụm
21° / 22.8°

84 %
mây cụm
20° / 21°

90 %
bầu trời quang đãng
20.9° / 20.4°

93 %
bầu trời quang đãng
20.6° / 20.1°

94 %
bầu trời quang đãng
19.5° / 20.2°

95 %
bầu trời quang đãng
19.5° / 20.7°

96 %
mây thưa
19.7° / 20.1°

95 %
mây rải rác
20.4° / 20°

90 %
mây đen u ám
21° / 20.3°

87 %
mây đen u ám
21° / 21.2°

84 %
mây đen u ám
20.5° / 21.8°

86 %
mưa nhẹ
21.2° / 21.8°

85 %
mưa nhẹ
21.8° / 21.3°

84 %
mây đen u ám
21.1° / 22°

83 %
mưa nhẹ
22.5° / 22.4°

83 %
mưa nhẹ
Nhiệt độ và lượng mưa Thanh Khê - Thanh Hà những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thanh Khê - Thanh Hà
Rất kém
Rất có hại cho sức khỏe. Cảnh báo nguy hại sức khỏe nghiêm trọng. Đa số mọi người đều bị ảnh hưởng.
2376.76
19.5
15.75
39.57
2.28
222.02
259.11
15.14