Dự báo Thời tiết Phường Xuân Khanh - Sơn Tây
mây rải rác
- Độ ẩm 37.9%
- Gió 2.96 m/s
- Điểm ngưng 6.5°
- UV 4.24
Dự báo thời tiết Phường Xuân Khanh - Sơn Tây những ngày tới





Thời tiết Phường Xuân Khanh - Sơn Tây theo giờ
21° / 21°

38 %
mây rải rác
22.9° / 21.4°

37 %
mây rải rác
22.2° / 21.4°

36 %
mây rải rác
23.8° / 22.4°

35 %
mây rải rác
24.7° / 25°

35 %
mây rải rác
27.7° / 27.1°

36 %
mây thưa
28.3° / 28.3°

37 %
mây thưa
28.7° / 27.7°

39 %
mây thưa
25.5° / 25.5°

44 %
mây thưa
24° / 24.5°

52 %
mây thưa
22.6° / 22°

58 %
mây thưa
22.6° / 21.6°

65 %
bầu trời quang đãng
20.8° / 20.6°

70 %
bầu trời quang đãng
20.4° / 20.7°

73 %
bầu trời quang đãng
19.6° / 19.1°

75 %
bầu trời quang đãng
20° / 20°

78 %
bầu trời quang đãng
19.3° / 19.7°

80 %
bầu trời quang đãng
19° / 18.3°

82 %
bầu trời quang đãng
19° / 18.1°

84 %
bầu trời quang đãng
18.2° / 18.2°

85 %
mây thưa
18.3° / 18.5°

86 %
mây thưa
18.6° / 18.2°

87 %
mây thưa
20.1° / 20.6°

81 %
mây rải rác
20.2° / 20.8°

79 %
mây đen u ám
21.6° / 21.9°

76 %
mây đen u ám
22.1° / 22.2°

74 %
mây đen u ám
23.2° / 24°

73 %
mây đen u ám
24.2° / 24.9°

70 %
mây đen u ám
25.2° / 25.6°

67 %
mây đen u ám
26° / 27°

65 %
mây đen u ám
26.7° / 26.6°

62 %
mây đen u ám
26° / 26.2°

61 %
mây đen u ám
26.3° / 27°

63 %
mây đen u ám
25° / 24.8°

70 %
mây đen u ám
22.5° / 23.2°

77 %
mây cụm
22.3° / 22°

82 %
bầu trời quang đãng
21.3° / 21.8°

87 %
bầu trời quang đãng
21° / 21.8°

90 %
bầu trời quang đãng
20.1° / 20.6°

93 %
bầu trời quang đãng
20.1° / 20.2°

95 %
bầu trời quang đãng
20.8° / 20.1°

93 %
mây thưa
20.4° / 21°

88 %
mây đen u ám
21.4° / 21.8°

86 %
mây đen u ám
21.2° / 21.2°

84 %
mây đen u ám
20.5° / 21.2°

86 %
mưa nhẹ
20.8° / 21.7°

89 %
mưa nhẹ
20.8° / 21.5°

90 %
mưa nhẹ
21.8° / 21.9°

87 %
mưa nhẹ
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Xuân Khanh - Sơn Tây những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Xuân Khanh - Sơn Tây
Rất kém
Rất có hại cho sức khỏe. Cảnh báo nguy hại sức khỏe nghiêm trọng. Đa số mọi người đều bị ảnh hưởng.
3258.05
21.58
29.16
57.49
1.84
330.83
390.27
23.57