Dự báo Thời tiết Phạm Đình Hổ - Hai Bà Trưng
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 47.9%
- Gió 2.57 m/s
- Điểm ngưng 13.9°
- UV 6.41
Dự báo thời tiết Phạm Đình Hổ - Hai Bà Trưng những ngày tới





Thời tiết Phạm Đình Hổ - Hai Bà Trưng theo giờ
25.7° / 25.9°

47 %
bầu trời quang đãng
25.8° / 25.5°

45 %
bầu trời quang đãng
25.5° / 25.8°

43 %
mây thưa
27.1° / 28°

42 %
bầu trời quang đãng
27.6° / 27.5°

40 %
mây thưa
28.1° / 27.5°

41 %
mây thưa
26° / 25.7°

44 %
mây thưa
25° / 24.4°

52 %
mây thưa
22.9° / 22.8°

58 %
mây thưa
22.1° / 21.8°

65 %
bầu trời quang đãng
20.7° / 20.2°

70 %
bầu trời quang đãng
20.7° / 20.7°

73 %
bầu trời quang đãng
19.5° / 19.3°

75 %
bầu trời quang đãng
19.1° / 19.5°

78 %
bầu trời quang đãng
19° / 19°

80 %
bầu trời quang đãng
18.9° / 18.1°

82 %
bầu trời quang đãng
18.7° / 18.9°

84 %
bầu trời quang đãng
18.4° / 18.7°

85 %
mây thưa
18.2° / 18°

86 %
mây thưa
18.4° / 18°

87 %
mây thưa
20.1° / 20.6°

81 %
mây rải rác
20.7° / 20.4°

79 %
mây đen u ám
21.9° / 21.4°

76 %
mây đen u ám
22.7° / 22.3°

74 %
mây đen u ám
23.9° / 23.6°

73 %
mây đen u ám
25° / 24.8°

70 %
mây đen u ám
25.1° / 25.3°

67 %
mây đen u ám
25.3° / 26.1°

65 %
mây đen u ám
26.9° / 26.7°

62 %
mây đen u ám
26.2° / 26°

61 %
mây đen u ám
26.6° / 26.7°

63 %
mây đen u ám
24.8° / 24.6°

70 %
mây đen u ám
23° / 23.4°

77 %
mây cụm
22.2° / 22.8°

82 %
bầu trời quang đãng
21.8° / 22°

87 %
bầu trời quang đãng
20.7° / 21.2°

90 %
bầu trời quang đãng
20.8° / 20.5°

93 %
bầu trời quang đãng
21° / 20.5°

95 %
bầu trời quang đãng
20.3° / 20.8°

93 %
mây thưa
20.7° / 21.4°

88 %
mây đen u ám
21° / 21.9°

86 %
mây đen u ám
21.1° / 21°

84 %
mây đen u ám
20.2° / 21.9°

86 %
mưa nhẹ
20.8° / 21.4°

89 %
mưa nhẹ
21° / 21.8°

90 %
mưa nhẹ
21.1° / 21.1°

87 %
mưa nhẹ
21° / 21.6°

85 %
mưa nhẹ
21.3° / 22.8°

84 %
mưa nhẹ
Nhiệt độ và lượng mưa Phạm Đình Hổ - Hai Bà Trưng những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phạm Đình Hổ - Hai Bà Trưng
Rất kém
Rất có hại cho sức khỏe. Cảnh báo nguy hại sức khỏe nghiêm trọng. Đa số mọi người đều bị ảnh hưởng.
1295.59
2.21
2.86
38.49
57.92
198.63
223.33
32.52