Dự báo Thời tiết Thắng Mố - Yên Minh
mây rải rác
- Độ ẩm 38.7%
- Gió 1.85 m/s
- Điểm ngưng 11.6°
- UV 4.93
Dự báo thời tiết Thắng Mố - Yên Minh những ngày tới





Thời tiết Thắng Mố - Yên Minh theo giờ
27° / 26.2°

40 %
mây rải rác
26° / 26°

38 %
mây rải rác
28° / 27.1°

37 %
mây rải rác
28.6° / 27.5°

36 %
mây rải rác
29.8° / 28.5°

34 %
mây rải rác
30.4° / 29.6°

33 %
mây rải rác
30.7° / 30°

33 %
mây thưa
30° / 29.4°

34 %
mây thưa
29.3° / 28.3°

36 %
mây thưa
25.1° / 25.5°

46 %
mây thưa
22.3° / 22.8°

55 %
mây thưa
21.5° / 21.2°

58 %
bầu trời quang đãng
20° / 21°

61 %
bầu trời quang đãng
21° / 19.6°

64 %
bầu trời quang đãng
19.8° / 19.7°

68 %
mây thưa
18.1° / 18.8°

72 %
mây rải rác
18.6° / 18°

75 %
mây rải rác
17.5° / 17.7°

80 %
mây đen u ám
17.7° / 17.9°

84 %
mây đen u ám
16.4° / 16.1°

87 %
mây đen u ám
16° / 16.7°

89 %
mây đen u ám
16.2° / 16.4°

91 %
mây đen u ám
18.8° / 18.5°

77 %
mây cụm
22° / 21.2°

64 %
bầu trời quang đãng
24° / 24.2°

54 %
bầu trời quang đãng
26.5° / 26.4°

48 %
bầu trời quang đãng
28.4° / 28.8°

44 %
bầu trời quang đãng
30° / 29.7°

41 %
bầu trời quang đãng
31.4° / 31.8°

39 %
bầu trời quang đãng
31° / 31.1°

38 %
mây thưa
32.7° / 31.7°

38 %
bầu trời quang đãng
31.7° / 31.5°

40 %
bầu trời quang đãng
29.1° / 30.4°

45 %
bầu trời quang đãng
27.9° / 27.7°

55 %
bầu trời quang đãng
25° / 24.3°

67 %
bầu trời quang đãng
22.6° / 23°

76 %
bầu trời quang đãng
21.4° / 21.2°

85 %
bầu trời quang đãng
20.8° / 20.4°

89 %
bầu trời quang đãng
19.3° / 20.7°

92 %
mây rải rác
20.2° / 20.7°

87 %
mây rải rác
21.8° / 21.9°

84 %
mây cụm
20.4° / 21.8°

86 %
mây đen u ám
20.8° / 21.9°

87 %
mây đen u ám
20.1° / 21.9°

88 %
mây đen u ám
20.3° / 20.4°

89 %
mây đen u ám
20.2° / 20.8°

89 %
mây đen u ám
22° / 21.4°

86 %
mây đen u ám
22.3° / 22°

81 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Thắng Mố - Yên Minh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thắng Mố - Yên Minh
Rất kém
Rất có hại cho sức khỏe. Cảnh báo nguy hại sức khỏe nghiêm trọng. Đa số mọi người đều bị ảnh hưởng.
534.36
2.23
0
2.51
113.51
79.37
83.31
4.52