Dự báo Thời tiết Thuận Hoà - Vị Xuyên
mây rải rác
- Độ ẩm 34.7%
- Gió 2.19 m/s
- Điểm ngưng 11.6°
- UV 7.44
Dự báo thời tiết Thuận Hoà - Vị Xuyên những ngày tới





Thời tiết Thuận Hoà - Vị Xuyên theo giờ
28.6° / 27.6°

34 %
mây rải rác
29° / 27.9°

33 %
mây rải rác
29.3° / 28.4°

33 %
mây rải rác
29.6° / 28.3°

32 %
mây rải rác
30.3° / 29.6°

33 %
mây rải rác
30.3° / 29.5°

34 %
mây thưa
29.4° / 28.6°

36 %
mây thưa
25.7° / 25.8°

46 %
mây thưa
22° / 22.6°

55 %
mây thưa
21.8° / 21.5°

58 %
bầu trời quang đãng
20.6° / 20°

61 %
bầu trời quang đãng
20.1° / 19.4°

64 %
bầu trời quang đãng
19° / 19.6°

68 %
mây thưa
18.5° / 18.4°

72 %
mây rải rác
18.9° / 18°

75 %
mây rải rác
17.8° / 17°

80 %
mây đen u ám
17.3° / 17.6°

84 %
mây đen u ám
17° / 16.8°

87 %
mây đen u ám
16.4° / 16.5°

89 %
mây đen u ám
16.9° / 16.7°

91 %
mây đen u ám
18.5° / 18.8°

77 %
mây cụm
21.5° / 21.5°

64 %
bầu trời quang đãng
24.7° / 24.7°

54 %
bầu trời quang đãng
26.6° / 26.3°

48 %
bầu trời quang đãng
28.4° / 28.2°

44 %
bầu trời quang đãng
30.8° / 29.6°

41 %
bầu trời quang đãng
31.3° / 31.7°

39 %
bầu trời quang đãng
31.2° / 31.5°

38 %
mây thưa
32.7° / 31.9°

38 %
bầu trời quang đãng
31.2° / 31.5°

40 %
bầu trời quang đãng
29.7° / 30.9°

45 %
bầu trời quang đãng
27.6° / 27°

55 %
bầu trời quang đãng
24.1° / 24°

67 %
bầu trời quang đãng
22.4° / 22.8°

76 %
bầu trời quang đãng
21.9° / 22°

85 %
bầu trời quang đãng
20.8° / 20.3°

89 %
bầu trời quang đãng
19.3° / 20.4°

92 %
mây rải rác
20.2° / 20.3°

87 %
mây rải rác
21.2° / 21.9°

84 %
mây cụm
21° / 21°

86 %
mây đen u ám
20.3° / 21.2°

87 %
mây đen u ám
20.6° / 21.2°

88 %
mây đen u ám
20.4° / 20°

89 %
mây đen u ám
20.1° / 20.8°

89 %
mây đen u ám
21.7° / 21.1°

86 %
mây đen u ám
22° / 22.6°

81 %
mây đen u ám
22.5° / 23.1°

77 %
mây đen u ám
24° / 24.9°

72 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Thuận Hoà - Vị Xuyên những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thuận Hoà - Vị Xuyên
Rất kém
Rất có hại cho sức khỏe. Cảnh báo nguy hại sức khỏe nghiêm trọng. Đa số mọi người đều bị ảnh hưởng.
507.66
2.44
0.01
2.24
113.91
76.76
81.39
4.76