Dự báo Thời tiết Tùng Vài - Quản Bạ
mây rải rác
- Độ ẩm 39%
- Gió 1.85 m/s
- Điểm ngưng 11°
- UV 4.93
Dự báo thời tiết Tùng Vài - Quản Bạ những ngày tới





Thời tiết Tùng Vài - Quản Bạ theo giờ
26.9° / 26.9°

40 %
mây rải rác
26.1° / 26.7°

38 %
mây rải rác
27.7° / 27.7°

37 %
mây rải rác
28.1° / 27.4°

36 %
mây rải rác
29.4° / 29°

34 %
mây rải rác
30.7° / 29.8°

33 %
mây rải rác
30.1° / 29.6°

33 %
mây thưa
30.3° / 29.7°

34 %
mây thưa
29.8° / 28.5°

36 %
mây thưa
25.3° / 26°

46 %
mây thưa
22.5° / 22.4°

55 %
mây thưa
21.3° / 21.1°

58 %
bầu trời quang đãng
20.9° / 20°

61 %
bầu trời quang đãng
20.6° / 19.7°

64 %
bầu trời quang đãng
19.8° / 19.7°

68 %
mây thưa
18.3° / 18.8°

72 %
mây rải rác
18.3° / 18.8°

75 %
mây rải rác
17.5° / 17.4°

80 %
mây đen u ám
17.4° / 17.1°

84 %
mây đen u ám
16.9° / 16.2°

87 %
mây đen u ám
17° / 17°

89 %
mây đen u ám
16.7° / 16.4°

91 %
mây đen u ám
18.8° / 18.6°

77 %
mây cụm
21.6° / 21.4°

64 %
bầu trời quang đãng
24.1° / 24°

54 %
bầu trời quang đãng
26° / 26.3°

48 %
bầu trời quang đãng
29° / 28.3°

44 %
bầu trời quang đãng
30.9° / 29.4°

41 %
bầu trời quang đãng
31.8° / 31.9°

39 %
bầu trời quang đãng
31.6° / 31.9°

38 %
mây thưa
32.1° / 31.3°

38 %
bầu trời quang đãng
31.7° / 31.6°

40 %
bầu trời quang đãng
29.4° / 30.7°

45 %
bầu trời quang đãng
27.5° / 27.2°

55 %
bầu trời quang đãng
24.1° / 24.2°

67 %
bầu trời quang đãng
22.9° / 22.4°

76 %
bầu trời quang đãng
22° / 21.6°

85 %
bầu trời quang đãng
20.2° / 21°

89 %
bầu trời quang đãng
19.7° / 20.4°

92 %
mây rải rác
20.8° / 20.9°

87 %
mây rải rác
21.4° / 21.8°

84 %
mây cụm
20.2° / 21.7°

86 %
mây đen u ám
20.9° / 21.5°

87 %
mây đen u ám
20.3° / 21.7°

88 %
mây đen u ám
20.9° / 20.9°

89 %
mây đen u ám
20.1° / 20.6°

89 %
mây đen u ám
21.7° / 21°

86 %
mây đen u ám
22.6° / 22.9°

81 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Tùng Vài - Quản Bạ những ngày tới
Chất lượng không khí tại Tùng Vài - Quản Bạ
Rất kém
Rất có hại cho sức khỏe. Cảnh báo nguy hại sức khỏe nghiêm trọng. Đa số mọi người đều bị ảnh hưởng.
534.66
2.03
0
2.31
113.21
78.87
83.61
4.42