Dự báo Thời tiết Phường Nghĩa Trung - Gia Nghĩa
mây đen u ám
- Độ ẩm 90.2%
- Gió 3.32 m/s
- Điểm ngưng 18.1°
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Nghĩa Trung - Gia Nghĩa những ngày tới





Thời tiết Phường Nghĩa Trung - Gia Nghĩa theo giờ
19.4° / 20.2°

90 %
mây đen u ám
19.9° / 20.2°

89 %
mây đen u ám
20.3° / 21°

86 %
mây đen u ám
22.2° / 22.2°

76 %
mây đen u ám
25° / 25.2°

62 %
mây đen u ám
29.1° / 29.9°

47 %
mây đen u ám
31.5° / 31.1°

40 %
mây đen u ám
33.5° / 32.1°

35 %
mây đen u ám
34.2° / 34°

31 %
mây đen u ám
34.5° / 33.1°

30 %
mây cụm
34.7° / 33.7°

31 %
mây cụm
34° / 32.8°

35 %
mây đen u ám
30.2° / 30.4°

45 %
mây đen u ám
25° / 26°

65 %
mây đen u ám
23.4° / 23.1°

76 %
mây đen u ám
22.2° / 23°

81 %
mây đen u ám
21.8° / 21.4°

83 %
mây đen u ám
21° / 21.5°

84 %
mây đen u ám
20.3° / 21.5°

85 %
mây đen u ám
20° / 20.4°

86 %
mây đen u ám
21° / 20.7°

88 %
mây đen u ám
19.7° / 20°

89 %
mây đen u ám
19.6° / 19.8°

91 %
mây đen u ám
19° / 19.9°

91 %
mây đen u ám
19.7° / 19.2°

91 %
mây đen u ám
19.2° / 19.5°

90 %
mây đen u ám
22.9° / 22.9°

73 %
mây đen u ám
26.7° / 26.2°

58 %
mây đen u ám
29.6° / 30.8°

48 %
mây đen u ám
32.5° / 32.8°

41 %
mây đen u ám
35° / 34.7°

36 %
mây đen u ám
35° / 35.4°

31 %
mây đen u ám
36.7° / 36°

27 %
mây đen u ám
37.9° / 36.2°

25 %
mây đen u ám
36.8° / 35.2°

25 %
mây đen u ám
35.2° / 34.8°

27 %
mây đen u ám
33.1° / 33°

30 %
mây đen u ám
30° / 30.4°

44 %
mây đen u ám
27.7° / 27°

65 %
mây đen u ám
24.7° / 26°

77 %
mây đen u ám
23.7° / 24°

82 %
mây đen u ám
22.2° / 23.2°

84 %
mây đen u ám
21.6° / 22.3°

88 %
mây đen u ám
22° / 22.5°

88 %
mây đen u ám
21.4° / 22.5°

87 %
mây đen u ám
21° / 21.8°

89 %
mây đen u ám
20.5° / 20.8°

90 %
mây đen u ám
20.1° / 20.2°

92 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Nghĩa Trung - Gia Nghĩa những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Nghĩa Trung - Gia Nghĩa
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
364.23
0.85
0
1.07
78.15
6.38
9.13
0.33