Dự báo Thời tiết Tân Lập - Krông Búk
mây đen u ám
- Độ ẩm 67.5%
- Gió 4.76 m/s
- Điểm ngưng 18.9°
- UV 9.7
Dự báo thời tiết Tân Lập - Krông Búk những ngày tới





Thời tiết Tân Lập - Krông Búk theo giờ
25.7° / 25.9°

67 %
mây đen u ám
25.9° / 26.2°

65 %
mây đen u ám
26.6° / 26.6°

61 %
mây đen u ám
27.9° / 28°

58 %
mây đen u ám
28.2° / 28.5°

55 %
mây đen u ám
28.4° / 28.8°

53 %
mây đen u ám
27.4° / 28.9°

55 %
mây đen u ám
26° / 25.6°

62 %
mây đen u ám
22° / 23.1°

73 %
mây đen u ám
21.1° / 21.9°

77 %
mây cụm
22° / 21.3°

77 %
bầu trời quang đãng
20.3° / 20.8°

77 %
bầu trời quang đãng
20.2° / 20.6°

77 %
bầu trời quang đãng
20.7° / 20.2°

78 %
bầu trời quang đãng
20.5° / 20.9°

83 %
mây thưa
20.3° / 20.1°

86 %
mây rải rác
19.8° / 20.9°

88 %
mây đen u ám
19° / 20.1°

89 %
mây đen u ám
19.8° / 21°

88 %
mây đen u ám
19.4° / 21°

88 %
mây đen u ám
20° / 20.4°

88 %
mây đen u ám
21.3° / 21.5°

80 %
mây đen u ám
24.5° / 24.6°

67 %
mây đen u ám
26.8° / 26.9°

57 %
mây đen u ám
28° / 29.5°

49 %
mây đen u ám
30.8° / 31°

42 %
mây đen u ám
32.3° / 32.3°

38 %
mây đen u ám
32.9° / 32.7°

35 %
mây đen u ám
33.9° / 33°

35 %
mây đen u ám
33° / 32.4°

36 %
mây đen u ám
31.5° / 31.4°

40 %
mây đen u ám
29° / 30.5°

49 %
mây đen u ám
26° / 26.1°

63 %
mây đen u ám
24.3° / 24.5°

75 %
mây đen u ám
22.2° / 23.6°

80 %
mây đen u ám
22.7° / 22.2°

83 %
mây đen u ám
21.7° / 22.5°

84 %
mây đen u ám
21.3° / 21.7°

85 %
mây cụm
21.8° / 22°

86 %
mây cụm
20.4° / 21°

87 %
mây cụm
20.6° / 20.6°

88 %
mây đen u ám
19.9° / 20.2°

90 %
mây đen u ám
19.9° / 19.6°

91 %
mây đen u ám
19.7° / 19.4°

92 %
mây đen u ám
19.4° / 19.9°

90 %
mây đen u ám
22.1° / 23°

74 %
mây đen u ám
26.2° / 26.8°

59 %
mây đen u ám
29.1° / 31°

50 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Tân Lập - Krông Búk những ngày tới
Chất lượng không khí tại Tân Lập - Krông Búk
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
274.71
0.73
0.85
1.51
60.18
3.68
5.12
0.84