Dự báo Thời tiết Phường Thống Nhất - Buôn Ma Thuột
mây đen u ám
- Độ ẩm 58%
- Gió 5.04 m/s
- Điểm ngưng 18.6°
- UV 12.82
Dự báo thời tiết Phường Thống Nhất - Buôn Ma Thuột những ngày tới





Thời tiết Phường Thống Nhất - Buôn Ma Thuột theo giờ
27.9° / 27.6°

58 %
mây đen u ám
28° / 28.5°

57 %
mây đen u ám
27.9° / 28.6°

55 %
mây đen u ám
27.1° / 28.9°

54 %
mây đen u ám
27.3° / 29°

54 %
mây đen u ám
27.1° / 28.5°

55 %
mây đen u ám
25.4° / 26°

62 %
mây đen u ám
22.3° / 23.6°

73 %
mây đen u ám
21.5° / 21.9°

77 %
mây cụm
21.6° / 21.2°

77 %
bầu trời quang đãng
20.8° / 20.9°

77 %
bầu trời quang đãng
20.3° / 20.1°

77 %
bầu trời quang đãng
20.2° / 20.4°

78 %
bầu trời quang đãng
20.5° / 21°

83 %
mây thưa
20.2° / 20.4°

86 %
mây rải rác
19.1° / 20.9°

88 %
mây đen u ám
19.8° / 20.3°

89 %
mây đen u ám
19.5° / 20.6°

88 %
mây đen u ám
19.8° / 20.5°

88 %
mây đen u ám
19.5° / 20.3°

88 %
mây đen u ám
21.7° / 21°

80 %
mây đen u ám
24.8° / 24.2°

67 %
mây đen u ám
26.2° / 26.9°

57 %
mây đen u ám
28.8° / 29.7°

49 %
mây đen u ám
30.4° / 31°

42 %
mây đen u ám
33° / 32.3°

38 %
mây đen u ám
32.8° / 32.6°

35 %
mây đen u ám
33.7° / 32.8°

35 %
mây đen u ám
32.7° / 32.7°

36 %
mây đen u ám
31.6° / 31.6°

40 %
mây đen u ám
29.5° / 30.4°

49 %
mây đen u ám
26.7° / 26.5°

63 %
mây đen u ám
24.1° / 24.2°

75 %
mây đen u ám
22.3° / 23.7°

80 %
mây đen u ám
22.2° / 22.9°

83 %
mây đen u ám
21.8° / 22.6°

84 %
mây đen u ám
21.5° / 21.6°

85 %
mây cụm
21.6° / 21.4°

86 %
mây cụm
20.7° / 21.9°

87 %
mây cụm
20.2° / 20.8°

88 %
mây đen u ám
19.3° / 20.4°

90 %
mây đen u ám
19.2° / 19°

91 %
mây đen u ám
19.8° / 19.1°

92 %
mây đen u ám
19.9° / 19.8°

90 %
mây đen u ám
22.8° / 23.7°

74 %
mây đen u ám
26.9° / 26.9°

59 %
mây đen u ám
30° / 30.9°

50 %
mây đen u ám
32.6° / 33°

42 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Thống Nhất - Buôn Ma Thuột những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Thống Nhất - Buôn Ma Thuột
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
250.54
0.59
0.64
0.92
49.45
1.71
3.61
0.96