Dự báo Thời tiết Lý Văn Lâm - Thành Phố Cà Mau
mây đen u ám
- Độ ẩm 58.4%
- Gió 6.96 m/s
- Điểm ngưng 22.7°
- UV 8.03
Dự báo thời tiết Lý Văn Lâm - Thành Phố Cà Mau những ngày tới





Thời tiết Lý Văn Lâm - Thành Phố Cà Mau theo giờ
31.3° / 35.1°

59 %
mưa nhẹ
31.2° / 35.5°

58 %
mây đen u ám
31.4° / 35°

57 %
mây đen u ám
31.2° / 35.3°

57 %
mây đen u ám
31.9° / 35°

58 %
mây đen u ám
31.9° / 34.4°

59 %
mây đen u ám
29.5° / 32.9°

66 %
mây đen u ám
27.7° / 30.5°

74 %
mây cụm
26.5° / 27°

78 %
mây cụm
26.7° / 26.6°

81 %
mây cụm
26.8° / 26.9°

82 %
mây đen u ám
26° / 28°

82 %
mây đen u ám
26.2° / 27.9°

83 %
mây đen u ám
26.8° / 26.2°

84 %
mây đen u ám
25.7° / 26.4°

85 %
mây đen u ám
25.6° / 26.4°

85 %
mây đen u ám
25.9° / 26.1°

86 %
mây đen u ám
25.9° / 26.7°

86 %
mây đen u ám
25.2° / 26.9°

86 %
mây đen u ám
25.6° / 26°

86 %
mây đen u ám
26.3° / 26.2°

83 %
mây đen u ám
28.6° / 31.4°

75 %
mây đen u ám
29.3° / 34°

67 %
mây đen u ám
31.1° / 34.7°

60 %
mây đen u ám
32.5° / 36.6°

55 %
mây đen u ám
33.2° / 36.4°

52 %
mây cụm
33.6° / 36.9°

52 %
mây cụm
32.2° / 37°

53 %
mây đen u ám
32.1° / 35.8°

53 %
mây đen u ám
31.8° / 34.9°

58 %
mây đen u ám
29.1° / 33°

64 %
mây đen u ám
27.1° / 30.2°

74 %
mây đen u ám
27° / 27.9°

80 %
mây đen u ám
27° / 26.3°

82 %
mây đen u ám
26.5° / 26.6°

84 %
mây đen u ám
26.9° / 26.9°

84 %
mây đen u ám
26.2° / 27.7°

85 %
mây đen u ám
26.6° / 27.7°

86 %
mây đen u ám
26.4° / 26°

87 %
mây đen u ám
25.3° / 26.2°

88 %
mây đen u ám
25.5° / 26.2°

90 %
mây đen u ám
25.2° / 26.3°

90 %
mây đen u ám
25.4° / 26.9°

89 %
mây đen u ám
26.5° / 27.8°

83 %
mây đen u ám
27.9° / 27.8°

78 %
mây đen u ám
27.7° / 30°

77 %
mây đen u ám
28.5° / 30.5°

72 %
mây đen u ám
29.8° / 32.9°

67 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Lý Văn Lâm - Thành Phố Cà Mau những ngày tới
Chất lượng không khí tại Lý Văn Lâm - Thành Phố Cà Mau
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
264.29
1.6
0.31
3.21
64.67
2.77
3.33
0.85