Dự báo Thời tiết Phường Tân Định - Thị xã Bến Cát
mây rải rác
- Độ ẩm 51.7%
- Gió 2.69 m/s
- Điểm ngưng 22.7°
- UV 13.15
Dự báo thời tiết Phường Tân Định - Thị xã Bến Cát những ngày tới





Thời tiết Phường Tân Định - Thị xã Bến Cát theo giờ
33.1° / 38°

51 %
mây rải rác
33.8° / 37.3°

50 %
mây rải rác
35° / 37.1°

47 %
mây rải rác
34.6° / 37.1°

45 %
mưa nhẹ
34.2° / 36.5°

43 %
mây cụm
33.9° / 36.3°

45 %
mây đen u ám
33.6° / 35.5°

48 %
mây đen u ám
31.7° / 34.7°

53 %
mây đen u ám
30° / 32.8°

59 %
mây cụm
28.4° / 30.2°

64 %
mưa nhẹ
28° / 30.8°

65 %
mây thưa
28° / 29.6°

64 %
mây thưa
27.6° / 29.4°

65 %
mây rải rác
27.8° / 28.9°

67 %
mây rải rác
26.2° / 26.5°

69 %
mây rải rác
27° / 26.8°

72 %
mây đen u ám
26.6° / 26.6°

73 %
mây đen u ám
26.9° / 26.8°

74 %
mây đen u ám
25.3° / 26.6°

74 %
mây đen u ám
25.7° / 26.9°

75 %
mây đen u ám
27.5° / 27.3°

70 %
mây đen u ám
28.3° / 30°

63 %
mây đen u ám
31° / 33°

57 %
mây đen u ám
31.4° / 34.2°

52 %
mây đen u ám
33.4° / 36.8°

48 %
mây đen u ám
35.3° / 38°

43 %
mây đen u ám
36° / 39.1°

40 %
mây đen u ám
35.3° / 38.8°

39 %
mây đen u ám
35.3° / 37°

38 %
mây đen u ám
34.2° / 36.8°

41 %
mây đen u ám
32.7° / 35.2°

49 %
mây đen u ám
31.6° / 33.7°

55 %
mây đen u ám
30.8° / 32.8°

57 %
mây đen u ám
29.1° / 30.6°

59 %
mây đen u ám
28.3° / 30.2°

62 %
mây đen u ám
29° / 29.2°

66 %
mây đen u ám
27.8° / 29.1°

68 %
mây đen u ám
27.6° / 29.4°

71 %
mây cụm
27.9° / 27°

73 %
mây cụm
26.7° / 26.1°

75 %
mây đen u ám
26.2° / 26.6°

76 %
mây đen u ám
27° / 26.7°

77 %
mây đen u ám
26.9° / 26.4°

79 %
mây đen u ám
25.6° / 26.2°

81 %
mây đen u ám
27.3° / 27.9°

75 %
mây đen u ám
28.4° / 32°

65 %
mây rải rác
30.6° / 33.2°

56 %
mây rải rác
33° / 35°

48 %
mây cụm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Tân Định - Thị xã Bến Cát những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Tân Định - Thị xã Bến Cát
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
414.7
2.53
1.16
1.47
79.79
9.41
11.02
1.57