Dự báo Thời tiết Đông Thọ - Yên Phong
mây rải rác
- Độ ẩm 37.6%
- Gió 2.79 m/s
- Điểm ngưng 7°
- UV 4.14
Dự báo thời tiết Đông Thọ - Yên Phong những ngày tới





Thời tiết Đông Thọ - Yên Phong theo giờ
22° / 21.4°

38 %
mây rải rác
23° / 21.5°

37 %
mây rải rác
22.9° / 22.2°

36 %
mây rải rác
23.2° / 23.2°

35 %
mây rải rác
25.4° / 24.1°

36 %
mây rải rác
27.5° / 27.3°

38 %
mây thưa
28° / 28.5°

38 %
bầu trời quang đãng
28.6° / 27°

40 %
bầu trời quang đãng
25.1° / 25.5°

45 %
bầu trời quang đãng
24.6° / 23.8°

53 %
bầu trời quang đãng
22.1° / 21.9°

61 %
bầu trời quang đãng
21.1° / 21.2°

68 %
bầu trời quang đãng
20.9° / 19.6°

73 %
bầu trời quang đãng
19.4° / 19.9°

75 %
bầu trời quang đãng
19.5° / 19.4°

77 %
bầu trời quang đãng
19.6° / 19.8°

79 %
bầu trời quang đãng
18.4° / 18.2°

81 %
bầu trời quang đãng
18.9° / 18.9°

83 %
bầu trời quang đãng
18.3° / 18.9°

83 %
bầu trời quang đãng
18° / 18.2°

84 %
mây thưa
18.3° / 18.9°

84 %
mây thưa
18.5° / 18.9°

84 %
mây thưa
19.7° / 19°

78 %
mây rải rác
20.1° / 20.1°

78 %
mây đen u ám
22.8° / 22.6°

75 %
mây đen u ám
22° / 22.2°

74 %
mây đen u ám
23.1° / 24°

72 %
mây đen u ám
24.6° / 24.2°

69 %
mây đen u ám
25.1° / 25.1°

67 %
mây đen u ám
25.3° / 25.1°

65 %
mây đen u ám
25.1° / 26.1°

64 %
mây đen u ám
26.3° / 26.5°

62 %
mây đen u ám
25.7° / 25.8°

67 %
mây đen u ám
24.3° / 24.1°

72 %
mây đen u ám
22.9° / 22.4°

79 %
mây cụm
21° / 21.9°

84 %
bầu trời quang đãng
20.9° / 21.7°

88 %
bầu trời quang đãng
21° / 20.1°

91 %
bầu trời quang đãng
20.6° / 21°

93 %
bầu trời quang đãng
19.6° / 20.1°

95 %
bầu trời quang đãng
20.8° / 20.8°

91 %
mây thưa
20.2° / 21.9°

86 %
mây đen u ám
20.2° / 21°

84 %
mây đen u ám
21° / 21.6°

83 %
mây đen u ám
20.7° / 21.8°

84 %
mưa nhẹ
20.9° / 21.3°

85 %
mưa nhẹ
21° / 22°

87 %
mưa nhẹ
21.1° / 21.2°

85 %
mưa nhẹ
Nhiệt độ và lượng mưa Đông Thọ - Yên Phong những ngày tới
Chất lượng không khí tại Đông Thọ - Yên Phong
Rất kém
Rất có hại cho sức khỏe. Cảnh báo nguy hại sức khỏe nghiêm trọng. Đa số mọi người đều bị ảnh hưởng.
2991.52
24.61
18.08
49.57
2.13
324.15
372.91
21.24