Dự báo Thời tiết Nhân Thắng - Gia Bình
mây rải rác
- Độ ẩm 42.4%
- Gió 3.36 m/s
- Điểm ngưng 11.6°
- UV 6.1
Dự báo thời tiết Nhân Thắng - Gia Bình những ngày tới





Thời tiết Nhân Thắng - Gia Bình theo giờ
25.5° / 25.1°

42 %
mây rải rác
25.2° / 26°

41 %
mây rải rác
27° / 25.1°

40 %
mây rải rác
27.2° / 27.6°

40 %
mây thưa
27.3° / 27.9°

40 %
mây thưa
27.7° / 28°

41 %
bầu trời quang đãng
26° / 25°

45 %
bầu trời quang đãng
24.2° / 23.8°

53 %
bầu trời quang đãng
22.3° / 21.9°

61 %
bầu trời quang đãng
21.9° / 21.2°

68 %
bầu trời quang đãng
20.4° / 19°

73 %
bầu trời quang đãng
19.7° / 19.6°

75 %
bầu trời quang đãng
20° / 19.7°

77 %
bầu trời quang đãng
19.3° / 19.9°

79 %
bầu trời quang đãng
18° / 18.1°

81 %
bầu trời quang đãng
19° / 18.9°

83 %
bầu trời quang đãng
18.8° / 18.2°

83 %
bầu trời quang đãng
18.1° / 18.7°

84 %
mây thưa
18.3° / 18.6°

84 %
mây thưa
18.1° / 18.9°

84 %
mây thưa
19.2° / 19.1°

78 %
mây rải rác
20° / 20.1°

78 %
mây đen u ám
22° / 22.9°

75 %
mây đen u ám
22.4° / 22°

74 %
mây đen u ám
24° / 23.1°

72 %
mây đen u ám
24.1° / 24.2°

69 %
mây đen u ám
25.2° / 25.1°

67 %
mây đen u ám
25.1° / 25.2°

65 %
mây đen u ám
25.9° / 26°

64 %
mây đen u ám
26.5° / 26.7°

62 %
mây đen u ám
25° / 25.2°

67 %
mây đen u ám
24.4° / 24.4°

72 %
mây đen u ám
22.4° / 22.7°

79 %
mây cụm
21.1° / 21.3°

84 %
bầu trời quang đãng
20.6° / 21.5°

88 %
bầu trời quang đãng
20.1° / 20.6°

91 %
bầu trời quang đãng
21° / 20.2°

93 %
bầu trời quang đãng
19.9° / 20.4°

95 %
bầu trời quang đãng
20.4° / 20.3°

91 %
mây thưa
20.8° / 21.4°

86 %
mây đen u ám
20.5° / 21.5°

84 %
mây đen u ám
20.8° / 21.3°

83 %
mây đen u ám
20.6° / 21.8°

84 %
mưa nhẹ
20.9° / 21.4°

85 %
mưa nhẹ
20.5° / 22°

87 %
mưa nhẹ
21.9° / 22°

85 %
mưa nhẹ
21.5° / 22.6°

82 %
mưa nhẹ
22.2° / 23°

80 %
mưa nhẹ
Nhiệt độ và lượng mưa Nhân Thắng - Gia Bình những ngày tới
Chất lượng không khí tại Nhân Thắng - Gia Bình
Rất kém
Rất có hại cho sức khỏe. Cảnh báo nguy hại sức khỏe nghiêm trọng. Đa số mọi người đều bị ảnh hưởng.
1695.93
9.54
4.25
42.86
43.52
249.12
277.65
33.88