Dự báo Thời tiết Đồng Kỳ - Yên Thế
mây thưa
- Độ ẩm 38.7%
- Gió 3.19 m/s
- Điểm ngưng 9.1°
- UV 6.1
Dự báo thời tiết Đồng Kỳ - Yên Thế những ngày tới





Thời tiết Đồng Kỳ - Yên Thế theo giờ
24.5° / 23.2°

39 %
mây rải rác
24° / 24.6°

38 %
mây thưa
24.6° / 24.8°

37 %
mây rải rác
25° / 25°

37 %
mây rải rác
27.1° / 27.6°

38 %
mây thưa
27.8° / 27°

39 %
bầu trời quang đãng
28.2° / 27.9°

39 %
bầu trời quang đãng
26° / 25.1°

43 %
bầu trời quang đãng
24.6° / 23.5°

52 %
bầu trời quang đãng
22.4° / 22.3°

60 %
bầu trời quang đãng
21.1° / 21.3°

66 %
bầu trời quang đãng
20.2° / 19.1°

70 %
bầu trời quang đãng
19.5° / 20°

73 %
bầu trời quang đãng
20° / 19.5°

74 %
bầu trời quang đãng
19.5° / 19.5°

75 %
bầu trời quang đãng
18.8° / 18.5°

77 %
bầu trời quang đãng
18° / 18.7°

79 %
bầu trời quang đãng
18.5° / 18.3°

80 %
bầu trời quang đãng
18.6° / 18.5°

79 %
bầu trời quang đãng
18.4° / 18.6°

78 %
bầu trời quang đãng
18.2° / 17.2°

78 %
mây thưa
19.5° / 19.9°

72 %
mây thưa
20° / 20.6°

74 %
mây đen u ám
22.1° / 22.9°

72 %
mây đen u ám
22.7° / 22.6°

72 %
mây đen u ám
23.1° / 23.3°

72 %
mây đen u ám
24.9° / 24.9°

69 %
mây đen u ám
24.1° / 25.8°

68 %
mây đen u ám
25.4° / 25.7°

65 %
mây đen u ám
26° / 25.3°

64 %
mây đen u ám
26.9° / 26.3°

62 %
mây đen u ám
25° / 25.2°

67 %
mây đen u ám
24.6° / 24.8°

71 %
mây đen u ám
22.5° / 22.8°

78 %
mây cụm
21.2° / 22°

83 %
bầu trời quang đãng
20° / 22°

86 %
bầu trời quang đãng
20.7° / 20.3°

89 %
bầu trời quang đãng
20.3° / 20.2°

91 %
bầu trời quang đãng
20.4° / 20.6°

92 %
bầu trời quang đãng
20.9° / 20.7°

89 %
mây thưa
20.7° / 21.8°

85 %
mây đen u ám
20.5° / 21.5°

83 %
mây đen u ám
20.7° / 21.9°

82 %
mây đen u ám
21° / 21.9°

81 %
mây đen u ám
21.4° / 21.6°

82 %
mưa nhẹ
21.7° / 21.3°

84 %
mưa nhẹ
21° / 22°

83 %
mưa nhẹ
21.7° / 22.6°

80 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Đồng Kỳ - Yên Thế những ngày tới
Chất lượng không khí tại Đồng Kỳ - Yên Thế
Rất kém
Rất có hại cho sức khỏe. Cảnh báo nguy hại sức khỏe nghiêm trọng. Đa số mọi người đều bị ảnh hưởng.
1415.95
10.36
1.65
21.21
58.44
245.6
271.34
21.1